foeniculum dulce

foeniculum dulce

A chef slices fresh foeniculum dulce for a salad.

Định nghĩa

Danh từ: Foeniculum dulce một loại cây thân thảo thuộc họ Hoa tán, được trồng chủ yếu để lấy phần gốc thân phình to, mùi thơm vị ngọt dịu, thường được dùng làm rau ăn sống hoặc nấu chín. Loại cây này còn được gọi là "thì Ý" hoặc "thì Florence", khác với thì thông thường (dùng hạt) phần gốc phát triển thành củ mọng nước.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Foeniculum dulce có thể được dùngdạng nướng, hấp hoặc xào để tăng hương vị cho các món thịt hoặc hải sản.
    • Món nướng với foeniculum dulce hương thơm đặc trưng.
  • Trong ẩm thực Ý, foeniculum dulce thường được kết hợp với cam ô liu để làm món salad thanh mát.
    • Salad foeniculum dulce, cam ô liu món khai vị phổ biến.
Biến thể từ gần giống
  • Foeniculum vulgare: thì thông thường, trồng để lấy hạt, không củ phình to.
  • Thì Florence: tên gọi phổ biến khác của trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Thì Ý: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
  • Củ thì : cách gọi dân dã để chỉ phần củ của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này đây danh từ chỉ thực vật. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ mô tả cách chế biến: - Trồng foeniculum dulce: hành động trồng loại cây này. - Nông dân trồng foeniculum dulce vào mùa thu. - Thu hoạch foeniculum dulce: hái củ khi đã chín. - Việc thu hoạch foeniculum dulce diễn ra vào cuối mùa đông.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến foeniculum dulce đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật ẩm thực.